Mã Ní Là Gì?
Mã ní (Shackle) là một loại phụ kiện dạng vòng khuyên dùng để kết nối xích, cáp hoặc dây trong các hệ thống nâng hạ, neo đậu tàu. Đây là chi tiết không thể thiếu khi lắp đặt đệm va tàu (fender) tại cảng biển, giúp liên kết chắc chắn giữa xích neo và tai đệm va.
Cơ Điện Thành Hưng cung cấp các loại mã ní chất lượng cao, đạt chuẩn quốc tế, sử dụng trong các hệ thống đệm va khí nén, đệm va cao su dạng cell, cone, arch… phục vụ cho các cảng biển, bến cảng và nhà máy công nghiệp nặng.
Phân Loại Mã Ní:
-
Mã ní dạng Dee và Bow (chốt vặn hoặc chốt an toàn)
-
Mã ní tải trọng lớn – Bow H10 Type
-
Mã ní loại chịu lực nặng – Dee H11
-
Bộ bảo vệ dây cáp – Thân rộng loại H14
Thông Số Kỹ Thuật Mã Ní (Shackle)
Kích thước mã ní loại Bow và Dee (chốt vặn hoặc an toàn):
| WLL [t] | D [mm] | D1 [mm] | A [mm] | c Dee [mm] | c Bow [mm] | E [mm] | D2 [mm] | Weight Screw [kg] | Weight Safety [kg] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.33 | 5 | 6 | 10 | 19 | 22 | 16 | 13 | 0.02 | — |
| 0.50 | 6 | 8 | 12 | 25 | 29 | 20 | 16 | 0.05 | 0.06 |
| … | … | … | … | … | … | … | … | … | … |
| 85.00 | 75 | 83 | 127 | 229 | 330 | 190 | 163 | 58.00 | 62.00 |
Mã ní Bow – H10 Type (tải trọng lớn):
| WLL [t] | D [mm] | D1 [mm] | A [mm] | c [mm] | D2 [mm] | E [mm] | Weight Safety [kg] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 120 | 89 | 95 | 150 | 380 | 200 | 238 | 110 |
| 150 | 102 | 108 | 170 | 400 | 230 | 275 | 160 |
| … | … | … | … | … | … | … | … |
| 1500 | 280 | 290 | 370 | 800 | 610 | 450 | 2450 |
Mã Ní Dee H11 – Chốt đai ốc đôi chịu lực nặng:
| WLL [t] | MBL [t] | Thimble size (inch) | A [mm] | B [mm] | c [mm] | D [mm] | E [mm] | L [mm] | Weight [kg] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 170 | 8.5–10 | 50 | 65 | 140 | 285 | 115 | 345 | 23 |
| 60 | 300 | 11–13 | 70 | 76 | 160 | 360 | 165 | 430 | 59 |
| … | … | … | … | … | … | … | … | … | … |
| 225 | 1125 | 22–24 | 130 | 146 | 333 | 720 | 305 | 735 | 349 |
Bộ Bảo Vệ Dây Cáp – Loại H14 (Thân rộng, có chốt an toàn):
| WLL [t] | A [mm] | B [mm] | c [mm] | D [mm] | E [mm] | F [mm] | G [mm] | R [mm] | Weight [kg] |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | 45 | 50 | 73 | 210 | 140 | 95 | 105 | 50 | 16 |
| 55 | 60 | 56 | 90 | 240 | 160 | 115 | 116 | 60 | 31 |
| … | … | … | … | … | … | … | … | … | … |
| 1500 | 280 | 320 | 460 | 950 | 680 | 560 | 610 | 290 | 3300 |
Hướng Dẫn Lắp Đặt Mã Ní Cho Xích Neo Đệm Va Tàu
Chuẩn Bị:
-
Mã ní phù hợp với loại xích và tải trọng.
-
Xích neo chất lượng, không bị gỉ, ăn mòn.
-
Đệm va tàu khí nén/cao su, đã kiểm tra kỹ lưỡng.
-
Dụng cụ lắp đặt: cờ lê, dầu bôi trơn, găng tay bảo hộ,…
Quy Trình Lắp Đặt:
-
Kiểm tra thiết bị: mã ní, chốt, xích đảm bảo không hư hỏng.
-
Lắp mã ní vào xích: đưa đầu cong (bow) vào mắt xích.
-
Gắn mã ní vào đệm: chốt xuyên qua tai đệm, siết vừa đủ.
-
Kiểm tra an toàn: siết đúng lực, đảm bảo chốt an toàn không bị lỏng.
-
Đánh dấu – ghi nhận: thông tin mã ní để phục vụ bảo trì định kỳ.
Lưu Ý Về Tải Trọng và Nhiệt Độ Làm Việc
-
Tải trọng lệch hướng:
-
Góc 45°: chỉ sử dụng 70% WLL
-
Góc 90°: giảm xuống còn 50% WLL
-
-
Nhiệt độ làm việc:
-
0–200°C: 100% WLL
-
201–300°C: 90% WLL
-
301–400°C: 75% WLL
-
400°C: không sử dụng
-
Tiêu Chuẩn Chất Lượng – Cơ Điện Thành Hưng
Tất cả mã ní do Cơ Điện Thành Hưng cung cấp đều đạt các dấu hiệu kiểm định:
-
Tải trọng làm việc (WLL)
-
Cấp thép
-
Dấu CE
-
Dấu lô sản xuất
-
Đường kính thân
Sản phẩm được kiểm định bởi đơn vị uy tín như SGS, TT3 (Quatest 3), tuân thủ tiêu chuẩn PIANC, BV…
Tuổi thọ:
Từ 50 – 100 năm tùy điều kiện vận hành.
Bảo hành:
Từ 3 – 5 năm, tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình.
Bạn cần hỗ trợ chọn đúng mã ní hoặc đặt hàng theo yêu cầu riêng?
📞 Liên hệ Cơ Điện Thành Hưng – Đối tác tin cậy trong ngành thiết bị cảng biển và công trình trọng điểm.




















Reviews
There are no reviews yet.