Cơ Điện Thành Hưng – Nhà cung cấp vật liệu đường ray uy tín
Là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu và phụ kiện đường ray công nghiệp, Cơ Điện Thành Hưng đã có nhiều năm hoạt động và nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực này. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại đường ray phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau – từ cầu trục, cảng biển, nhà máy thép đến các hệ thống ray chuyên dụng trong vận chuyển, khai khoáng và nhiều ứng dụng đặc biệt khác.
Hầu hết các loại ray phổ thông đều có sản lượng lớn và chi phí thấp nhờ sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, với những loại ray có hình dáng đặc biệt, việc chế tạo sẽ phức tạp hơn và chi phí cũng tăng theo. Cơ Điện Thành Hưng luôn tư vấn giải pháp thay thế hợp lý, đảm bảo chức năng – độ ổn định – giảm chi phí đầu tư cho khách hàng.
1. Thanh ray cẩu (Crane Rail) – Ray tàu – Ray trượt
✅ Vật liệu chế tạo:
-
DIN 536 P1:1991
-
U71Mn, Q235, 55Q, R200, R260, R260Mn, R350HT
✅ Ray phẳng – Flat Rail
| Size | Height (mm) | Width (mm) | Weight (kg) |
|---|---|---|---|
| 40x30mm | 30 | 40 | 9.42 |
| 50x30mm | 30 | 50 | 11.77 |
| 60x40mm | 40 | 60 | 18.84 |
| 65x40mm | 40 | 65 | 20.41 |
| 70x40mm | 40 | 70 | 21.98 |
| 75x40mm | 40 | 75 | 23.55 |
| 80x60mm | 60 | 80 | 37.68 |
| 90x40mm | 40 | 90 | 28.26 |
| 100x60mm | 60 | 100 | 47.10 |
✅ Các loại ray tiêu chuẩn:
-
Loại A: A45, A55, A75, A100, A120, A150
-
Loại QU: QU70, QU80, QU100, QU120
-
Loại S: S10, S14, S18, S20, S24, S30
-
Loại ASCE: ASCE25, ASCE30, ASCE40, ASCE50, ASCE60, ASCE70, ASCE80, ASCE85
-
Loại Châu Âu: 39E1 (BS80A), 45E1 (BS90A), 45E3 (RN45), 46E2 (U33), 49E1 (S49), 49E2, 49E5, 50E1, 50E2 (50EB-T), 50E4, 50E5, 50E6 (U50), 54E1 (UIC54), 54E2 (UIC54E), 54E3 (DINS54), 54E4, 54E5 (54E1AHC), 55E1, 56E1 (BS113Lb), 60E1 (UIC60), 60E2
-
Ray Mỹ: CR73, CR100, 115RE, 136RE
✅ Tiêu chuẩn vật liệu
U71Mn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Yield strength (MPa) | ≥880 |
| Elongation | ≥9% |
| Hardness (HB) | – |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.65-0.76, Si: 0.15-0.35, Mn: 1.10-1.40, S: ≤0.030, P: ≤0.030, Cr/Ni/Cu: ≤0.25 |
Q235
| Yield strength (MPa) | ≥235 |
| Tensile strength (MPa) | 375–460 |
| Elongation | ≥26% |
| Hardness (HB) | – |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.12-0.22, Si: ≤0.35, Mn: 0.30-0.70, S/P: ≤0.045 |
55Q
| Yield strength (MPa) | ≥685 |
| Hardness (HBW) | 197 |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.50-0.60, Si: 0.15-0.35, Mn: 0.60-0.90, S/P: ≤0.04 |
R200
| Yield strength (MPa) | ≥680 |
| Elongation | ≥14% |
| Hardness (HB) | 200–240 |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.40-0.60, Si: 0.15-0.58, Mn: 0.70-1.20, S: ≤0.025, P: ≤0.035, H: ≤3 ppm, O: ≤20 ppm |
R260
| Yield strength (MPa) | ≥880 |
| Elongation | ≥10% |
| Hardness (HB) | 260–300 |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.62-0.80, Si: 0.15-0.58, Mn: 0.70-1.20, S/P: ≤0.025, H: ≤2.5 ppm, O: ≤20 ppm |
R350HT
| Yield strength (MPa) | ≥1175 |
| Elongation | ≥9% |
| Hardness (HB) | 350–390 |
| Thành phần hóa học (%) | C: 0.72-0.80, Si: 0.15-0.58, Mn: 0.70-1.20, S: ≤0.025, P: ≤0.020, H: ≤2.5 ppm, O: ≤20 ppm |
2. Phụ kiện hỗ trợ quan trọng
🔹 Tấm cao su – Tấm kê ray (Rubber Pad)
-
Chức năng:
-
Hấp thụ rung chấn và giảm tiếng ồn khi vận hành
-
Giảm áp lực lên bề mặt đỡ ray như bê tông hoặc thép
-
-
Vật liệu: Cao su tổng hợp hoặc nhựa kỹ thuật chịu lực cao
🔹 Cóc kẹp ray (Rail Clamp)
-
Chức năng:
-
Giữ chặt thanh ray, ngăn ray bị dịch chuyển khi chịu tải trọng lớn
-
-
Loại kẹp:
-
Kẹp đơn, kẹp đôi
-
Kẹp cơ khí, kẹp đàn hồi tự điều chỉnh
-
🔹 Bu lông neo (Anchor Bolt)
-
Chức năng:
-
Liên kết chặt ray và phụ kiện vào nền móng (bê tông/thép)
-
-
Yêu cầu:
-
Bu lông được mạ kẽm hoặc làm từ thép không gỉ để chống ăn mòn
-
🔹 Thanh nối ray (Fish Plate)
-
Chức năng:
-
Nối hai đầu thanh ray, đảm bảo độ thẳng và chắc chắn
-
-
Vật liệu: Q235, Q345…
Liên hệ báo giá vật tư đường ray
CƠ ĐIỆN THÀNH HƯNG – Giải pháp kỹ thuật tối ưu cho ngành công nghiệp ray trượt
-
📞 Hotline/Zalo: 08.6868.3375
-
📧 Email: nguyen@codienthanhhung.com – huan@codienthanhhung.com
-
🌐 Website: codienthanhhung.com













Reviews
There are no reviews yet.